Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chỉ dẫn" (1)

chỉ dẫn
Tiếng Anh Danh từinstruction
Từ vựng của tôi
Thầy giáo đưa ra chỉ dẫn.
The teacher gives instructions.

swap_horiz Từ liên quan "chỉ dẫn" (2)

biển chỉ dẫn
phát
Tiếng Anh Danh từinformation sign
Từ vựng của tôi
Có một biển chỉ dẫn trên đường.
There is a signboard on the road.
ký hiệu chỉ dẫn giao thông
phát
Tiếng Anh Danh từroad mark
Từ vựng của tôi
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
There are road markings on the street.

format_quote Cụm từ "chỉ dẫn" (3)

Có một biển chỉ dẫn trên đường.
There is a signboard on the road.
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
There are road markings on the street.
Thầy giáo đưa ra chỉ dẫn.
The teacher gives instructions.